pep pill

pep pill

A doctor prescribes a pep pill to a patient for a medical condition.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc kích thích thần kinh trung ương: "pep pill" một loại thuốc kích thích hệ thần kinh trung ương, giúp tăng cường năng lượng giảm cảm giác thèm ăn. Thuốc này thường được dùng để điều trị chứng ngủ (narcolepsy) một số dạng trầm cảm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He took a pep pill to stay awake during the long drive. (Anh ấy đã uống một viên thuốc kích thích để giữ tỉnh táo trong suốt chuyến đi dài.)
    • Doctors sometimes prescribe pep pills for patients with narcolepsy. (Các bác sĩ đôi khi đơn thuốc kích thích cho bệnh nhân mắc chứng ngủ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on pep pills": đang sử dụng thuốc kích thích thường xuyên.

    • She was on pep pills to manage her severe depression. ( ấy đã sử dụng thuốc kích thích để kiểm soát chứng trầm cảm nặng.)
  • "pep pill addiction": nghiện thuốc kích thích.

    • Pep pill addiction can lead to serious health issues like insomnia and anxiety. (Nghiện thuốc kích thích có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như mất ngủ lo âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pep (n): năng lượng, sự hăng hái.

    • She has a lot of pep this morning. ( ấy rất nhiều năng lượng vào sáng nay.)
  • Pill (n): viên thuốc.

    • He swallowed a pill for his headache. (Anh ấy nuốt một viên thuốc để trị đau đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Stimulant: chất kích thích.
  • Upper (từ lóng): thuốc kích thích (thường dùng không chính thức).
  • Energy pill: viên thuốc tăng năng lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pep up: làm cho ai đó trở nên năng động hơn.
    • A cup of coffee can pep you up in the morning. (Một tách cà phê có thể làm bạn tỉnh táo hơn vào buổi sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • A pep talk: bài nói động viên, khích lệ.
    • The coach gave the team a pep talk before the match. (Huấn luyện viên đã bài nói động viên đội trước trận đấu.)